SO SÁNH TRÍ TUỆ NHÂN TẠO VÀ PHƯƠNG PHÁP THỦ CÔNG TRONG ĐO KÍCH THƯỚC ĐƯỜNG HÔ HẤP TRÊN TRÊN PHIM SỌ MẶT NGHIÊNG Ở NGƯỜI TRƯỞNG THÀNH
Từ khóa
Tóm tắt
Mục tiêu: Mô tả kích thước đường hô hấp trên và mối liên quan với tương quan xương hai hàm ở người trưởng thành trên phim sọ mặt nghiêng bằng phương pháp thủ công, so sánh hiệu quả của trí tuệ nhân tạo với phương pháp thủ công trong đánh giá kích thước đường hô hấp trên.
Đối tượng và phương pháp: 78 phim sọ mặt nghiêng của người trưởng thành Việt Nam từ 18–35 tuổi. Các đối tượng được phân loại thành các kiểu tương quan xương loại I, II và III dựa trên góc ANB. Các thông số đánh giá gồm NL, UAL, Nph, Opsp, Phsp, PhW-UP và PhW-Tb. Các phép đo được thực hiện bằng phương pháp thủ công và tự động bằng phần mềm Vincismile. Phân tích thống kê sử dụng ANOVA, Paired t-test và hệ số tương quan nội lớp (ICC).
Kết quả: Phân tích thủ công cho thấy các kích thước vùng họng miệng và hạ họng khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa nhóm tương quan xương loại III và loại II (p < 0,05), trong khi các thông số vùng họng mũi không khác biệt có ý nghĩa thống kê giữa các nhóm. Khi so sánh hai phương pháp đo, phần lớn các thông số có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê (p < 0,05), tuy nhiên, mức độ tương đồng đạt từ trung bình đến tốt (ICC = 0,56–0,89). Thời gian phân tích bằng AI khoảng 10 giây mỗi trường hợp, trong khi đo thủ công khoảng 21 phút, nhanh hơn khoảng 120 lần.
Kết luận: Người có kiểu hình xương loại III có kích thước họng mũi nhỏ nhất, trong khi kiểu xương loại II có kích thước vùng họng miệng nhỏ nhất. Mặc dù tồn tại một số sai khác nhỏ trong các phép đo diện tích, AI cho thấy tiềm năng lớn trong sàng lọc và đánh giá sự thay đổi kích thước đường hô hấp trên