Đánh giá bước đầu mối tương quan giữa hệ số khuếch tán biểu kiến (ADC) của khối u và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng trong bệnh lý ung thư trực tràng

Preliminary Study on the Correlation Between Tumor Apparent Diffusion Coefficient (ADC) and Clinicopathological Features of Rectal Cancer

Các tác giả

  • Hà Thị Hiền, Đặng Cẩm Nhung, Tôn Thất Nam Anh, Trần Văn Hưng, Trần Thị Mỹ Huyền, Nguyễn Thanh Thảo, Lê Trọng Bỉnh

Từ khóa

Ung thư trực tràng, cộng hưởng từ khuếch tán, hệ số khuếch tán biểu kiến.

DOI:

https://doi.org/10.59715/pntjmp.5.3.4

Tóm tắt

   Đặt vấn đề: Ung thư trực tràng là loại ung thư thường gặp của ống tiêu hoá. Việc đánh giá chính xác các đặc điểm, giai đoạn của khối u rất quan trọng để tối ưu hoá điều trị cho bệnh nhân. Mục tiêu: Tìm hiểu mối tương quan giữa giá trị ADC của khối u với các đặc điểm lâm sàng - cận lâm sàng trong bệnh lý ung thư trực tràng.
   Đối tượng, phương pháp: Nghiên cứu mô tả cắt ngang trên 30 bệnh nhân ung thư trực tràng điều trị tại Bệnh viện trường Đại học Y Dược Huế từ tháng 5/2023 đến tháng 8/2025. Mỗi bệnh nhân được thu thập các biến số: tuổi, giới tính, các đặc điểm hình ảnh CHT ung thư trực tràng, giá trị ADCmean, ADCmin, nồng độ CEA, phân độ mô học, pT và pN. Mối tương quan giữa giá trị ADC của khối u và các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng được phân tích thống kê.
   Kết quả: Giá trị ADCmean và ADCmin có mối tương quan nghịch, mức độ trung bình, có ý nghĩa thống kê (p<0,05) với CEA (rADCmean =-0,5; rADCmin =-0,54), chiều dài khối u (rADCmean =-0,48; rADCmin =-0,48), pT (rADCmean =-0,56; rADCmin =-0,62), pN (rADCmean =-0,4; rADCmin =-0,42) và phân độ mô học (rADCmean =-0,47; rADCmin =-0,51). Dựa vào phân tích đường cong ROC, giá trị ADCmin và ADCmean có khả năng phân biệt giai đoạn pT1-2 với pT3-4, pN0 với pN1-2 và độ biệt hoá tốt – trung bình với độ biệt hoá kém ở mức trung bình tốt với diện tích dưới đường cong ROC (AUC 0,68-0,82). ADCmin có khả năng phân biệt độ biệt hoá tốt hơn ADCmean, với p<0,05. 
   Kết luận: Giá trị ADC có thể đóng vai trò là chỉ số sinh học định lượng tiềm năng, hỗ trợ các bác sĩ trong việc đánh giá giai đoạn trước điều trị và tiên lượng bệnh. 

Abstract

   Background/Objectives: Rectal cancer is a common malignancy of the gastrointestinal tract. Accurate assessment of tumor characteristics is essential for optimizing patient management. Objective: To investigate the relationship between tumor apparent diffusion coefficient (ADC) values and Clinicopathological characteristics of rectal cancer.
   Methods: A cross-sectional study was conducted on 30 patients with histologically confirmed rectal cancer who were treated at Hue University of Medicine and Pharmacy Hospital from May 2023 to August 2025. For each patient, data were collected on age, sex, MRI characteristics of rectal cancer, ADCmean and ADCmin values, CEA level, histological grade, pT, and pN stage. The correlations between ADC values and clinicopathological parameters were statistically analyzed. ADCmean and ADCmin values were significantly lower in male patients, CEA levels ≥ 4.7 ng/mL, tumor length > 45 mm, N1–2, T3–4, and poorly differentiated tumors (p < 0.05).
   Results: Both ADCmean and ADCmin showed statistically significant moderate negative correlations (p < 0.05) with CEA level (rADCmean =-0.5; rADCmin =-0.54), length of tumor (rADCmean =-0.48; rADCmin =-0.48), pathological T stage (rADCmean =-0.56; rADCmin =-0.62), pathological N stage (rADCmean =-0.4; rADCmin =-0.42), and histological grade (rADCmean =-0.47; rADCmin =-0.51). Based on ROC curve analysis, ADCmin and ADCmean demonstrated a moderate-to-good ability to discriminate between pT1–2 vs. pT3–4, pN0 vs. pN1–2, and well/moderately differentiated vs. poorly differentiated tumors, with ROC AUC values ranging from 0.68 to 0.82. ADCmin showed better discrimination of tumor histological grade than ADCmean, with p < 0.05.
   Conclusions: ADC values may serve as a potential quantitative biomarker, helping clinicians assess pre-treatment staging and predict prognosis.

Lượt tải

Chưa có dữ liệu tải xuống.

Lượt tải xuống

Đã Xuất bản

2026-07-20

Số

Chuyên mục

Nghiên cứu (Original Research)