Phân tích một số khía cạnh kỹ thuật và tài chính của mô hình nuôi cá bông lao (Pangasius krempfi Fang & Chaux, 1949) tại Tỉnh Bến Tre
Tóm tắt
Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 6/2022 đến tháng 12/2022 tại khu vực nuôi trồng thủy sản thuộc các huyện Bình Đại, huyện Ba Tri và huyện Thạnh Phú, tỉnh Bến Tre. Số liệu được thu thập từ 60 hộ nuôi cá bông lao bằng phương pháp phỏng vấn trực tiếp dựa trên các biểu mẫu được soạn sẵn. Kết quả cho thấy nghề nuôi cá bông lao ở tỉnh Bến Tre mới phát triển gần đây, hộ nuôi có kinh nghiệm trung bình từ 2,4 đến 3,7 năm. Quy mô sản xuất còn nhỏ lẻ. Cá bông lao được nuôi trong các ao chuyển đổi từ ao nuôi tôm, với diện tích trung bình từ 0,39 đến 0,41 ha/hộ, và mỗi hộ có từ 1 đến 2 ao (chủ yếu là ao đất). Nguồn giống cá bông lao được khai thác từ tự nhiên, với kích thước từ 2-4 cm/cá thể đối với giống mua trực tiếp từ hộ khai thác và từ 7-10 cm/cá thể đối với giống đã qua thuần dưỡng. Mùa vụ thả giống diễn ra từ tháng 9 đến tháng 12 (dương lịch), với mật độ thả trung bình từ 1,7 đến 3,0 cá thể/m². Sau thời gian nuôi từ 16,8-18,5 tháng, cá đạt kích cỡ trung bình 1,5 kg/cá thể, tỷ lệ sống đạt 36,1-63,7%. Nhìn chung, sản lượng trung bình 3,0-5,2 tấn/hộ/vụ, năng suất trung bình 7,8-12,8 tấn/ha/vụ và hệ số tiêu tốn thức ăn (FCR) là 2,5. Chi phí sản xuất của các hộ nuôi dao động từ 648,5-1.064,3 triệu đồng/ha/vụ, doanh thu đạt 992,6-1.597,2 triệu đồng/ha/vụ, lợi nhuận từ 344,1-532,8 triệu đồng/ha/vụ và tỷ suất lợi nhuận từ 50,0-53,0%. Khảo sát chỉ ra rằng nguồn gốc con giống và mật độ nuôi là các yếu tố ảnh hưởng đến năng suất của hộ nuôi, với mức ý nghĩa lần lượt là 1% và 5%.