VAI TRÒ TIÊN LƯỢNG CỦA TỈ SỐ SUVMAX KHỐI U/HẠCH TRUNG THẤT TRÊN PET/CT TRONG ĐÁNH GIÁ DI CĂN HẠCH Ở BỆNH NHÂN UNG THƯ PHỔI KHÔNG TẾ BÀO NHỎ
Tóm tắt
Mục tiêu: Nghiên cứu nhằm đánh giá giá trị tiên lượng của tỉ số hấp thu FDG tối đa giữa khối u nguyên phát và hạch trung thất (T/LN SUVmax) so với SUVmax hạch đơn thuần trong việc dự đoán di căn hạch trung thất ở bệnh nhân ung thư phổi không tế bào nhỏ (UTPKTBN).
Đối tượng và phương pháp: Nghiên cứu mô tả, hồi cứu trên 74 bệnh nhân NSCLC đã được chụp PET/CT toàn thân trước phẫu thuật và tiến hành cắt u kèm nạo vét hạch trung thất. Tổng cộng 311 hạch lympho trung thất được ghi nhận trên PET/CT, trong đó 178 hạch có tăng hấp thu FDG. Với mỗi hạch nghi ngờ, SUVmax của hạch và khối u nguyên phát được ghi nhận để tính tỉ số T/LN SUVmax. Phân tích ROC được sử dụng để so sánh giá trị chẩn đoán của T/LN SUVmax và SUVmax hạch đơn thuần, nhằm xác định ngưỡng cut-off tối ưu.
Kết quả: Trong 178 hạch tăng hấp thu FDG, có 32 hạch (17,98%) được xác định là di căn qua mô bệnh học. Trung vị SUVmax của nhóm hạch di căn là 6,14, cao hơn đáng kể so với nhóm không di căn (3,14; p < 0,01). Nhóm hạch di căn cũng cho thấy mối tương quan chặt chẽ hơn giữa SUVmax hạch và u nguyên phát (rs = 0,69; p < 0,001) so với nhóm không di căn (rs = 0,27; p = 0,001). Tỉ số T/LN SUVmax thể hiện hiệu quả phân biệt vượt trội, với ngưỡng cut-off tối ưu là 2,45, đạt độ nhạy 86,3%, độ đặc hiệu 93,7%, và diện tích dưới đường cong (AUC) là 0,931 (p < 0,001). Trong khi đó, SUVmax hạch đơn thuần với ngưỡng cut-off
4,77 đạt độ nhạy 93,8% nhưng độ đặc hiệu chỉ 76,7%, AUC = 0,877 (p < 0,001).
Kết luận: Tỉ số T/LN SUVmax có độ chính xác cao hơn rõ rệt so với SUVmax hạch đơn thuần trong dự đoán di căn hạch trung thất ở bệnh nhân UTPKTBN. Ngưỡng cut-off 2,45 cho thấy khả năng dự đoán hạch di căn với độ đặc hiệu cao trong khi vẫn giữ được độ nhạy tốt. T/LN SUVmax là một chỉ số đáng tin cậy, nên được cân nhắc áp dụng trong đánh giá giai đoạn hạch bằng PET/CT.