Khảo sát sự thay đổi chất lượng cuộc sống sau đặt vòng nâng âm đạo ở phụ nữ sa tạng chậu tại bệnh viện Hùng Vương

Assessment of quality of life changes after vaginal pessary use in women with pelvic organ prolapse at Hung Vuong hospital

  • Thị Kim Bích, Hoàng Thị Diễm Tuyết, Huỳnh Thúy Lan, Trần Thị Bảo Châu, Nguyễn Phạm Trúc My, Huỳnh Thị Trúc , Phan Thị Hằng
Từ khóa: Sa tạng chậu, chất lượng cuộc sống, vòng nâng âm đạo, bộ câu hỏi PFDI-20, phụ nữ.

Tóm tắt

   Đặt vấn đề: Sa tạng chậu là một tình trạng phổ biến ở phụ nữ, đặc biệt ở nhóm tuổi trung niên và lớn tuổi, ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống với các triệu chứng như tiểu không kiểm soát, táo bón, tiêu không tự chủ, rối loạn chức năng tình dục và cảm giác nặng vùng âm đạo. Vòng nâng âm đạo là một phương pháp điều trị bảo tồn, ít xâm lấn, thường được lựa chọn cho những phụ nữ chưa có chỉ định phẫu thuật hoặc mong muốn trì hoãn phẫu thuật. Trong bối cảnh số ca sa tạng chậu ngày càng gia tăng tại Bệnh viện Hùng Vương, nghiên cứu này được thực hiện nhằm đánh giá sự thay đổi chất lượng cuộc sống sau ba tháng sử dụng vòng nâng âm đạo, từ đó cung cấp bằng chứng thực tiễn hỗ trợ cho quyết định điều trị của bác sĩ lâm sàng.
   Mục tiêu: Đánh giá sự thay đổi chất lượng cuộc sống của phụ nữ bị sa tạng chậu giai đoạn II trở lên theo phân loại POP-Q sau khi được đặt vòng nâng âm đạo tại Bệnh viện Hùng Vương, sử dụng bộ câu hỏi Pelvic Floor Distress Inventory-20 (PFDI-20).
   Phương pháp: Nghiên cứu theo thiết kế trước và sau . Đối tượng nghiên cứu là phụ nữ bị sa tạng chậu có chỉ định đặt vòng nâng âm đạo, được đánh giá chất lượng cuộc sống trước và sau 3 tháng đặt vòng bằng bộ câu hỏi PFDI-20. Dữ liệu được thu thập tại Đơn vị Niệu sàn chậu, Khoa khám bệnh A, Bệnh viện Hùng Vương.
   Kết quả: Sau ba tháng sử dụng vòng nâng âm đạo, điểm trung bình theo bộ câu hỏi Pelvic Floor Distress Inventory-20 giảm từ 184,0 ± 36,9 xuống còn 133,7 ± 39,5, với mức cải thiện trung bình đạt 50,3 điểm (p < 0,001), cho thấy sự thay đổi có ý nghĩa thống kê. Có 87,3% phụ nữ ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về chất lượng cuộc sống sau can thiệp. Phân tích các yếu tố liên quan cho thấy chỉ có mức độ sa tạng chậu có liên quan có ý nghĩa thống kê đến mức cải thiện (p < 0,001).
   Kết luận: Nghiên cứu khẳng định hiệu quả và độ an toàn của phương pháp điều trị bảo tồn bằng vòng nâng âm đạo trong cải thiện chất lượng cuộc sống cho phụ nữ mắc sa tạng chậu. Mức cải thiện trung bình 50,3 điểm theo thang đo PFDI-20 không chỉ có ý nghĩa thống kê mà còn đạt giá trị lâm sàng rõ rệt. Tỉ lệ biến chứng thấp cho thấy đây là một lựa chọn can thiệp ít rủi ro. Đặc biệt, chỉ có mức độ sa tạng chậu cho thấy mối liên quan có ý nghĩa thống kê với mức độ cải thiện, gợi ý vai trò quan trọng của việc đánh giá lâm sàng chính xác trước điều trị. Những kết quả này cung cấp bằng chứng hữu ích trong việc cá thể hóa tiếp cận điều trị và tư vấn cho người bệnh.

Abstract

   Background: Pelvic organ prolapse (POP) is a common condition among women, especially those in middle and older age groups. It can significantly impair quality of life due to symptoms such as urinary incontinence, constipation, fecal incontinence, sexual dysfunction, and a sensation of vaginal pressure. Vaginal pessary use represents a conservative and minimally invasive treatment option, frequently chosen by women who are either not surgical candidates or prefer to delay surgical intervention. Given the increasing number of POP cases at Hung Vuong Hospital, this study was conducted to assess changes in quality of life after three months of pessary use, thereby providing practical evidence to inform clinical decision-making..
   Objective: To evaluate changes in quality of life in women with stage II or higher pelvic organ prolapse (as classified by POP-Q) following vaginal pessary insertion at Hung Vuong Hospital, using the Pelvic Floor Distress Inventory-20 (PFDI-20) questionnaire.
   Methods: A before-and-after study was conducted involving women diagnosed with POP who were indicated for pessary treatment. Quality of life was assessed using the PFDI-20 questionnaire prior to and three months after pessary insertion. Data collection was performed at the Urogynecology Unit, Department A Outpatient Clinic, Hung Vuong Hospital.
   Results: After three months of vaginal pessary use, the mean PFDI-20 score significantly decreased from 184.0 ± 36.9 to 133.7 ± 39.5, reflecting an average improvement of 50.3 points (p < 0.001). A total of 87.3% of participants reported a marked improvement in quality of life following the intervention. Among the variables analyzed, only the stage of prolapse showed a statistically significant association with the degree of improvement (p < 0.001).
   Conclusion: This study supports the effectiveness and safety of vaginal pessary use as a conservative treatment for pelvic organ prolapse. The average improvement of 50.3 points in PFDI-20 scores was both statistically and clinically significant. The low rate of complications highlights the pessary as a low-risk intervention. Importantly, the degree of prolapse was the only factor significantly associated with treatment outcome, emphasizing the need for accurate clinical assessment. These findings provide robust evidence to guide individualized treatment planning and patient counseling in clinical practice.

DOI: 10.59715/pntjmp.4.4.18

điểm /   đánh giá
Phát hành ngày
2025-10-20
Chuyên mục
Nghiên cứu (Original Research)